Bản dịch của từ 琉球 trong tiếng Việt
琉球
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
琉球 (Từ chỉ nơi chốn)
【liú qiú】
01
Ryūkyū
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thị trấn Liuchiu ở Pingtung County 屏東縣 | 屏东县, Đài Loan
Liuchiu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县 [Ping2dōngXiàn], Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đề cập đến quần đảo Ryūkyū 琉球群島 | 琉球群岛 trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
Refers to the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛 [Liu2qiúQun2dǎo] stretching from Japan to Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉球
liú
琉
qiú
球
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畱
鶹
疁
鏐
旒
鎏
㵳
磂
镠
駠
瀏
瘤
珩
琉
瑡
㺫
瑶
璠
瓖
璣
玡
㻦
瑮
玻
戝
梋
䨽
捸
惦
琀
﨡
偈
脮
渀
卾
㨈
琉璃
琉球
琼琉
帛琉
琉璃瓦
琉璃球
琉璃塔
琉璃庙
琉球乡
琉特琴
