Bản dịch của từ 琉璃球 trong tiếng Việt

琉璃球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

琉璃球 (Danh từ)

liú lí qiú
01

Người thông minh lanh lợi

比喻人聪明伶俐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người keo kiệt; người bủn xỉn

比喻吝啬的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hòn bi; viên bi (đồ chơi của trẻ em)

儿童玩具、琉璃质的小球

Ví dụ
04

Người điêu hoa; xảo trá

比喻油滑、奸诈的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉璃球

liú

qiú

Các từ liên quan

琉球群岛
琉瑠
琉璃
琉璃厂
璃灯
球事
球仗
球体
球冠
琉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép