Bản dịch của từ 琰圭 trong tiếng Việt
琰圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
琰圭 (Danh từ)
【yǎn guī】
01
Đầu mài nhọn của '圭' (một vật dạng trụ mỏng trong văn bản cổ); trong cổ đại còn là dấu hiệu, văn thư tượng trưng để truyền lệnh hoặc thề chiến (符信)
圭的上端尖锐者。古代作为征讨不义的符信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琰圭
yǎn
琰
guī
圭
Các từ liên quan
琰琬
琰琰
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 𣨬, 𤥎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,炎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黡
黭
齴
酓
㚧
瓛
抁
㢂
㱌
掩
厴
䍾
琴
珀
璫
珄
玕
瓖
璢
㻛
㻷
瓄
玤
玽
黍
䟣
焻
媠
堗
登
鄚
㮡
萰
焷
換
舼
