Bản dịch của từ 琰琬 trong tiếng Việt

琰琬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

琰琬 (Tính từ)

yán wǎn
01

Ẩn dụ về vẻ đẹp và sự tao nhã (chủ yếu dùng trong văn viết để miêu tả tính cách đạo đức hoặc sự sang trọng của văn viết) - có thể gắn liền với hình ảnh đẹp trong “Bing Luo Bian Wan”

2.比喻美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ngọc đẹp; ngọc quý (cổ đại dùng để khen người hoặc đặt tên)

1.美玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琰琬

yǎn

wǎn

Các từ liên quan

琰圭
琰琰
琬圭
琬液
琬琰
琬碑
琬象
琰
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄM】
Các biến thể:
𣨬, 𤥎
Hình thái radical:
⿰,⺩,炎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép