Bản dịch của từ 琳琅满目 trong tiếng Việt

琳琅满目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

琳琅满目 (Thành ngữ)

lín láng mǎn mù
01

Rực rỡ muôn màu; hàng bày la liệt; rực rỡ đủ loại

比喻各种美好的东西很多 (多指书籍或工艺品)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琳琅满目

lín

láng

mǎn

Các từ liên quan

琳宇
琳宫
琳房
琳札
琳玙
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
琳
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép