Bản dịch của từ 琵鹭 trong tiếng Việt
琵鹭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
琵鹭 (Danh từ)
【pí lù】
01
Cò thìa
琵鹭(学名:Platalea leucorodia),为6种长腿涉禽的统称。主要以虾、蟹、水生昆虫、昆虫幼虫、蠕虫、甲壳类、软体动物、蛙、蝌蚪、蜥蜴、小鱼等小型脊椎动物和无脊椎动物为食,偶尔也吃少量植物性食物。琵鹭为荷兰的国鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琵鹭
pí
琵
lù
鹭
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 𤧰
- Hình thái radical:
- ⿱,玨,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膍
㔥
螷
纰
鲏
蠯
啤
猈
㱟
蚽
壀
腗
毘
毚
毖
毙
比
毕
毗
渴
鈀
黃
硶
棘
㒽
堡
貽
鈠
鈂
㛾
殖
琵琶
琵鹭
琵琶行
琵琶鱼
琵琶骨
琵嘴鸭
白琵鹭
黑脸琵鹭
