ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琶音
Bảng phân tích âm vị 琶
Pá
Nghệ thuật chơi hợp âm theo thứ tự từng nốt lên hoặc xuống (gảy từng nốt của cùng một hợp âm) — tương đương kỹ thuật arpeggio trên đàn
将同一和弦的音,依上或下的顺序弹出,称为「琶音」。
pá
琶
yīn
音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép