Bản dịch của từ 琼筵 trong tiếng Việt

琼筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼筵 (Danh từ)

qióng yán
01

Yến tiệc

宴会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bữa tiệc cầu kỳ

精心盛宴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼筵

qióng

yán

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép