ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瑀瑀
Bảng phân tích âm vị 瑀
Yǔ
Cô độc, lẻ loi bước đi; dáng đi đơn độc (thuộc văn ngôn, cổ kính). Hán-Việt: “ự ự” (miêu tả trạng thái độc hành).
犹踽踽。独行貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǔ
瑀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép