Bản dịch của từ 瑀瑀 trong tiếng Việt

瑀瑀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

瑀瑀 (Tính từ)

yú yǔ
01

Cô độc, lẻ loi bước đi; dáng đi đơn độc (thuộc văn ngôn, cổ kính). Hán-Việt: “ự ự” (miêu tả trạng thái độc hành).

犹踽踽。独行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑀瑀

瑀
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép