Bản dịch của từ 瑑琮 trong tiếng Việt

瑑琮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

瑑琮 (Danh từ)

zhuàn cóng
01

Một loại cẩn ngọc () có chạm khắc hoa văn; viên/khúc ngọc hình ống vuông có khắc họa tiết (cổ vật)

有雕纹的琮玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑑琮

zhuàn

cóng

Các từ liên quan

瑑刻
瑑削
瑑勒
瑑璧
瑑约
琮玺
琮琤
琮琮
琮璜
琮璧
瑑
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
𤪪
Hình thái radical:
⿰⺩彖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép