Bản dịch của từ 瑚琏 trong tiếng Việt

瑚琏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

瑚琏 (Cụm từ)

hú liǎn
01

宗庙里用来盛黍稷的礼器。。论语.公冶长:「子贡问曰:『赐也何如?』子曰:『女器也。』曰:『何器也?』曰:『瑚琏也。』」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑚琏

liǎn

瑚
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÔ】
Các biến thể:
𤤈, 鍸, 鈷, 胡
Hình thái radical:
⿰,⺩,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép