Bản dịch của từ 瑞士表 trong tiếng Việt

瑞士表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞士表 (Danh từ)

ruì shì biǎo
01

Đồng hồ thụy sỹ; Thụy Sĩ đồng hồ; đồng hồ Thụy Sĩ

瑞士表是指在瑞士制造或设计的手表,因其精确度和工艺而闻名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞士表

ruì

shì

biǎo

瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép