Bản dịch của từ 瑰才 trong tiếng Việt

瑰才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰才 (Danh từ)

guī cái
01

Nhân tài xuất sắc, người có năng lực nổi bật

2.杰出的人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài năng xuất chúng, phẩm chất quý hiếm

1.亦作“瓌才”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰才

guī

cái

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép