Bản dịch của từ 瑶光 trong tiếng Việt

瑶光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶光 (Danh từ)

yáo guāng
01

Một tên thơ mộng chỉ ánh sáng lóng lánh hoặc ánh sáng như ngọc (cổ văn cũng viết là「摇光」)

或作「摇光」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên sao (một sao trong chòm Bắc Đẩu, ở cán cờ thứ bảy)

星名。北斗星座柄第七颗星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶光

yáo

guāng

瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép