Bản dịch của từ 瑶台倾 trong tiếng Việt

瑶台倾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶台倾 (Danh từ)

yáo tái qīng
01

Chỉ việc vợ qua đời (thuật ngữ mỹ lệ, lấy từ câu thơ cổ: “瑶台倾兮镜奁空”), nghĩa bóng: sự biệt ly/hoàng hôn của người vợ

唐刘禹锡悼念亡妻作《伤往赋》,中有“瑶台倾兮镜奁空”之语,后遂以“瑶台倾”指妻子死亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶台倾

yáo

tái

qīng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
台下
台严
台中
台中市
台仆
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép