Bản dịch của từ 瑶图 trong tiếng Việt

瑶图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶图 (Danh từ)

yáo tú
01

Hình ảnh tráng lệ, họa đồ tinh mỹ; tranh ảnh đẹp, tinh xảo (chú trọng vẻ đẹp, tinh mỹ).

3.精美的图像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản đồ, bản đồ cổ hoặc sách địa đồ; bản đồ (thường trong văn viết trang trọng, Hán Việt: 'diệu đồ' tương ứng với 'đồ tạc')

1.图籍;版图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh sách huyết thống nhà vua; tông phả của triều đại (bảng ghi thứ tự, hệ của các vua chúa)

2.指帝王世系;帝王族谱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶图

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
图为不轨
图乙
图书
图书府
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép