Bản dịch của từ 瑶天 trong tiếng Việt

瑶天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶天 (Danh từ)

yáo tiān
01

Tên mỹ xưng chỉ bầu trời/không gian rộng lớn, huyền ảo (mỹ từ; giống như gọi không gian là 'trời vàng' nhưng mang sắc thái thơ mộng)

1.对太空的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bầu trời/thiên cảnh lạ thường, chốn tiên cảnh trên trời (gợi hình: trời đẹp như ngọc)

2.天上的仙境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶天

yáo

tiān

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
天一
天一阁
天丁
天上人间
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép