Bản dịch của từ 瑶山 trong tiếng Việt

瑶山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶山 (Danh từ)

yáo shān
01

Núi tiên trong truyền thuyết; sơn cảnh huyền ảo (Hán Việt: Dao sơn)

1.传说中的仙山。

Ví dụ
02

比喻容貌俊美的人或俊美的仪容古雅说法),可理解为美人仪表堂堂的俊秀之人”。

2.比喻俊美的仪容,亦喻指仪容俊美的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶山

yáo

shān

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép