Bản dịch của từ 瑶席 trong tiếng Việt

瑶席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶席 (Danh từ)

yáo xí
01

Tấm chiếu trang trọng, thường đẹp hoặc làm bằng cỏ/hoa ngọc (dùng để dâng lễ vật trước điện thờ hoặc đặt trước ngai thần)

1.形容华美的席面,设于神座前供放祭品。一说指用瑶草编成的席子。

Ví dụ
02

Chiếu đẹp (tên gọi cổ, mỹ gọi loại chiếu dùng để ngồi hoặc nằm)

2.美称通常供坐卧之用的席子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ bữa tiệc rượu xa hoa, trân quý (tiệc ngon, sang trọng)

3.指珍美的酒宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶席

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép