Bản dịch của từ 瑶庭 trong tiếng Việt
瑶庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶庭 (Danh từ)
【yáo tíng】
01
Cung điện nguy nga, triều đình tráng lệ (chỉ cung vua hoặc cung đình lộng lẫy)
2.指华丽的宫庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
庭院 của tiên giới; phủ đệ, cảnh viên lộng lẫy trong truyền thuyết (Hán Việt: Diêu Đình)
1.传说中仙界的庭院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶庭
yáo
瑶
tíng
庭
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
