Bản dịch của từ 瑶情 trong tiếng Việt

瑶情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶情 (Danh từ)

yáo qíng
01

Tình cảm trong sáng, thuần khiết và sâu sắc (tình ý chân thành, cảm xúc thuần khiết)

纯洁深挚的情意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶情

yáo

qíng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
情不可却
情不自堪
情不自已
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép