Bản dịch của từ 瑶林琼树 trong tiếng Việt

瑶林琼树

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶林琼树 (Tính từ)

yáo lín qióng shù
01

Người đẹp tài; ngoại hình và tài năng xuất chúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶林琼树

yáo

lín

qióng

shù

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép