Bản dịch của từ 瑶璠 trong tiếng Việt
瑶璠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶璠 (Danh từ)
【yáo fán】
01
Nó có nghĩa là nhân cách đạo đức cao quý; tính cách thuần khiết và tao nhã (chủ yếu được sử dụng như một phép ẩn dụ). Nó có thể gắn liền với ý nghĩa của “Dao”, ngọc đẹp và tinh khiết.
2.喻高洁的品德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hai thứ ngọc quý (tên gọi chỉ hai loại ngọc đẹp)
1.两种美玉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶璠
yáo
瑶
fán
璠
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
璠玙
璠瑜
璠膏
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
