Bản dịch của từ 瑶瓮 trong tiếng Việt
瑶瓮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶瓮 (Danh từ)
【yáo wèng】
01
Bình vò bằng ngọc; cũng dùng để chỉ vò đựng rượu gọi mỹ miều
1.玉瓮。亦用作酒瓮的美称。
Ví dụ
02
Núi bao bọc, giống như cái vạc/âm ấm (hình dạng bao quanh như cái vò/đồ gốm lớn)
2.比喻围合如瓮的山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶瓮
yáo
瑶
wèng
瓮
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
