Bản dịch của từ 瑶砌 trong tiếng Việt

瑶砌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶砌 (Danh từ)

yáo qì
01

Bậc thềm, mặt sàn hoặc vách được lát/trang trí bằng ngọc (ngọc bích/đá quý); thềm lát ngọc (Hán-Việt: diêu thệ)

1.用玉砌造或装饰的台阶﹑地面﹑墙璧等。

Ví dụ
02

Bậc đá phủ tuyết (bậc thềm bằng đá có lớp tuyết phủ) — '' gợi hình sáng, '' là bậc, thềm

2.积雪的石阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶砌

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép