Bản dịch của từ 瑶窗 trong tiếng Việt

瑶窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶窗 (Danh từ)

yáo chuāng
01

Cửa sổ bằng ngọc (từ cổ; cũng viết là 瑶牕) — hình ảnh cổ xưa, trang trọng, ít dùng trong văn nói

1.亦作“瑶牕”。

Ví dụ
02

Cửa sổ bằng ngọc (cửa sổ được trang trí bằng ngọc hoặc chỉ cửa sổ đẹp), cũng dùng để chỉ cửa sổ đẹp, lộng lẫy

2.用玉装饰的窗。亦泛指美丽的窗子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶窗

yáo

chuāng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
窗友
窗口
窗台
窗子
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép