Bản dịch của từ 瑶簪 trong tiếng Việt

瑶簪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶簪 (Danh từ)

yáo zān
01

Trâm ngọc nhỏ (trâm cài tóc làm bằng ngọc, thường tinh xảo, cổ điển)

1.玉簪。

Ví dụ
02

Núi cao nhọn (ẩn dụ: đỉnh núi cao và nhọn)

3.比喻高而尖的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ mỹ nhân, dùng để ví vẻ đẹp của người con gái (thuật ngữ cổ, Hán-Việt: 'ngọc trâm' → hình ảnh trang sức quý gắn với thiếu nữ đẹp)

2.借指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶簪

yáo

zān

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép