Bản dịch của từ 瑶缄 trong tiếng Việt

瑶缄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶缄 (Danh từ)

yáo jiān
01

Tên gọi trang nhã dành cho thư tín của người khác (thuật ngữ cổ; =“书札的雅称)

2.对他人信札的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rương ngọc đựng sách; ẩn dụ: sách quý, sách cổ quý báu

1.藏书的玉箧。亦指珍贵的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶缄

yáo

jiān

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép