Bản dịch của từ 瑶编 trong tiếng Việt

瑶编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶编 (Danh từ)

yáo biān
01

Sách quý, sách hay (cách gọi trang trọng, mỹ hóa sách vở)

珍贵的书册。亦为书籍的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶编

yáo

biān

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
编人
编伍
编余
编修
编入
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép