Bản dịch của từ 瑶阶 trong tiếng Việt

瑶阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶阶 (Danh từ)

yáo jiē
01

Bậc thềm bằng ngọc (bậc đá đẹp như ngọc); cũng dùng để khen bậc đá đẹp

1.玉砌的台阶。亦用为石阶的美称。

Ví dụ
02

Bậc thềm phủ tuyết; bậc đá trên mặt tuyết (hình ảnh bậc thang phủ lớp tuyết trắng)

2.指积雪的石阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶阶

yáo

jiē

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép