Bản dịch của từ 璀璀 trong tiếng Việt

璀璀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

璀璀 (Tính từ)

cuí cuǐ
01

Rỡ ràng; rỡ

形容珠玉等光彩鲜明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa và rõ ràng

明亮清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璀璀

cuǐ

Các từ liên quan

璀彩
璀烂
璀玮
璀瑳
璀璨
璀璨夺目
璀粲
璀采
璀错
璀
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺩,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép