Bản dịch của từ 璀璀 trong tiếng Việt
璀璀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuǐ | ㄘㄨㄟˇ | c | ui | thanh hỏi |
璀璀 (Tính từ)
【cuí cuǐ】
01
Rỡ ràng; rỡ
形容珠玉等光彩鲜明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa và rõ ràng
明亮清晰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璀璀
cuǐ
璀
Các từ liên quan
璀彩
璀烂
璀玮
璀瑳
璀璨
璀璨夺目
璀粲
璀采
璀错
