Bản dịch của từ 璇图 trong tiếng Việt

璇图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇图 (Danh từ)

xuán tú
01

Bản đồ đất nước; lãnh thổ quốc gia; ẩn nghĩa: vận mệnh, cương vực quốc gia

指国家的版图。引申指国运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇图

xuán

Các từ liên quan

璇台
璇墀
璇娟
璇室
璇宫
图为不轨
图乙
图书
图书府
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép