Bản dịch của từ 璇弁 trong tiếng Việt
璇弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇弁 (Danh từ)
【xuán biàn】
01
Mấn đội bằng ngọc; mũ miện trang trí bằng ngọc (một loại trang sức đội đầu, có thể là mũ ngựa bằng ngọc)
玉饰的皮冠。《说文.玉部》:“璇,美玉也。《春秋传》曰:‘璇弁玉缨。’”今本《左传.僖公二十八年》作“琼弁”。汉张衡《西京赋》:“天子乃驾雕轸六骏驳,戴翠帽,倚金较,璇弁玉缨,遗光倏爚。”一说此指玉制的马冠。参阅《文选.张衡<西京赋>》薛综注。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇弁
xuán
璇
biàn
弁
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
