Bản dịch của từ 璇曜 trong tiếng Việt
璇曜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇曜 (Danh từ)
【xuán yào】
01
“璇曜”指古代星象:璇玑(北斗)與七曜(日、月、金、木、水、火、土),泛指天象、天道或命運之象徵。
璇玑和七曜,即北斗星和日﹑月﹑金﹑木﹑水﹑火﹑土七星。泛指天道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇曜
xuán
璇
yào
曜
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
