Bản dịch của từ 璇枢 trong tiếng Việt
璇枢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇枢 (Danh từ)
【xuán shū】
01
Tên sao trong chòm Bắc Đẩu (古称):枢为第一颗,璇为第二颗;泛指北斗星。
1.星名。北斗第一星为枢,第二星为璇。泛指北斗星。
Ví dụ
02
Chốt mấu chốt; vị trí/nhân tố then chốt làm nòng cốt, đầu mối quyết định
2.比喻枢纽,关键。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇枢
xuán
璇
shū
枢
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
