Bản dịch của từ 璇牓 trong tiếng Việt
璇牓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇牓 (Danh từ)
【xuán bǎng】
01
Biển/biểu khắc bằng ngọc (tấm bảng trang trí làm bằng ngọc hoặc có ngọc trang trí), thường là biển hiệu hoặc bảng tôn vinh bằng đá quý
2.玉饰的匾额。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một loại bảng xếp hạng hoặc danh sách (cổ văn), cũng viết là 璇榜; thường gặp trong văn ngôn, mang nghĩa ‘bảng danh sách (khen thưởng/điểm số)’
1.亦作“璇榜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇牓
xuán
璇
bǎng
牓
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
牓子
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
