Bản dịch của từ 璇玑全图 trong tiếng Việt

璇玑全图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇玑全图 (Danh từ)

xuán jī quán tú
01

璇玑全图」:古代星象图或图册名称璇玑图”;可理解为完整的天文星象图星盘全貌璇玑星盘要图),常作书名或图名

见“璇玑图”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇玑全图

xuán

quán

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
全一
全丁
全丧
全个
图为不轨
图乙
图书
图书府
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép