Bản dịch của từ 璇瑰 trong tiếng Việt
璇瑰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇瑰 (Danh từ)
【xuán guī】
01
Một loại đồ ngọc đẹp; tên gọi cho viên ngọc quý (cổ văn: 美玉)。Hán-Việt: «璇» và «瑰» đều liên quan đến ngọc đẹp.
1.美玉名。
Ví dụ
02
Ví von thơ văn thanh tú, trang nhã (thường chỉ những câu chữ, bài thơ đẹp)
2.比喻优美的诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇瑰
xuán
璇
guī
瑰
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
