Bản dịch của từ 璇衡 trong tiếng Việt

璇衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇衡 (Danh từ)

xuán héng
01

(Thiên văn học) Vào thời cổ đại, nó dùng để chỉ hai ngôi sao Tianxuan và Yuheng, thường dùng để chỉ các ngôi sao hoặc vị trí của các ngôi sao (một thuật ngữ thiên văn thường gặp trong sách cổ)

3.天璇与玉衡的并称。泛指星象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trong các sao Bắc Đẩu (tên sao cổ), tức sao trong chòm Bắc Đẩu

4.指北斗星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ rút gọn của “璇玑玉衡”, chỉ dụng cụ (máy quan) để quan sát, đo đạc thiên tượng; nghĩa cũ: máy đo thiên văn, cân đo sao (trong thiên văn cổ).

1.“璇玑玉衡”的省称。指观测天象的仪器。

Ví dụ
04

Chỉ quyền lực điều hành triều đình; nắm quyền lớn trong triều (Hán-Việt: huyền/huân - cân/đo).

2.借指朝政大权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇衡

xuán

héng

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép