Bản dịch của từ 璇阶 trong tiếng Việt

璇阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇阶 (Danh từ)

xuán jiē
01

Bậc thang lát hoặc trang trí bằng ngọc, đá quý (bậc thang bằng ngọc; Hán Việt: 'toàn, xuân' vốn chỉ đá quý — giúp liên tưởng đến cầu thang sang trọng)

2.玉石砌成或装饰的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ: gọi bậc thang trang trí bằng đồ đá quý (cũng viết là “琁阶”); thường xuất hiện trong văn cổ, miêu tả bậc lên xuống tráng lệ, uy nghi

1.亦作“琁阶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇阶

xuán

jiē

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép