Bản dịch của từ 璇霄丹阙 trong tiếng Việt

璇霄丹阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇霄丹阙 (Tính từ)

xuán xiāo dān què
01

Cảnh tiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇霄丹阙

xuán

xiāo

dān

què

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép