Bản dịch của từ 璜宫 trong tiếng Việt

璜宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

璜宫 (Danh từ)

huáng gōng
01

Cung học của các chư hầu, nơi đào tạo và giáo dục quý tộc thời xưa.

即泮宫。诸侯之学宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜宫

huáng

gōng

Các từ liên quan

璜佩
璜台
璜渚
璜溪
璜璜
宫主
璜
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⺩,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép