Bản dịch của từ 璧友 trong tiếng Việt

璧友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧友 (Danh từ)

bì yǒu
01

Tên một loại nghiên mực quý, dùng để mài mực trong thư pháp và hội họa.

砚名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧友

yǒu

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧台
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép