Bản dịch của từ 璧回 trong tiếng Việt

璧回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧回 (Động từ)

bì huí
01

Trả lại món đồ quý giá như ngọc bích (ví dụ: trả lại vật quý như ngọc)

犹璧还。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧回

huí

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép