Bản dịch của từ 璧日 trong tiếng Việt

璧日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧日 (Danh từ)

bì rì
01

Mặt trời tròn như hòn ngọc bích. Người xưa coi là điềm lành. ◇Giản Văn Đế 簡文帝: Bích nhật thùy thải; Ngọc đái sinh yên 璧日垂彩; 玉帶生煙 (Bồ đề thụ tụng tự 菩提樹頌序).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧日

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép