Bản dịch của từ 璧英 trong tiếng Việt

璧英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧英 (Danh từ)

bì yīng
01

Ngọc đẹp, viên ngọc quý giá và sáng bóng

美玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧英

yīng

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
英世
英业
英两
英主
英丽
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép