Bản dịch của từ 璧阴 trong tiếng Việt

璧阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧阴 (Danh từ)

bì yīn
01

Thời gian trôi qua, ánh sáng và thời gian quý giá như ngọc ngà

光阴。因光阴贵逾金玉,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧阴

yīn

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép