Bản dịch của từ 璿玑 trong tiếng Việt
璿玑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
璿玑 (Cụm từ)
【xuán jī】
01
或作「旋玑」、「璇玑」、「璇机」。
Ví dụ
02
古时测天文的仪器。。书经.舜典:「在璇玑玉衡,以齐七政。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璿玑
xuán
璿
jī
玑
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【XUÁN】
- Các biến thể:
- 㻽, 璇, 瓊, 𤩅, 𤩡, 𤪽, 𤫀, 𨭻, 䥧, 𤩋
- Hình thái radical:
- ⿰,王,睿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮄
暶
蜁
妶
縣
琁
县
䁢
㻽
懸
玄
旋
㻤
珂
珌
琶
㼅
㻒
瑡
璸
瑽
璆
玎
璅
蹠
蟱
䉖
鯉
䡰
鯂
㶇
繙
䈧
騐
貗
贃
