Bản dịch của từ 瓠丘 trong tiếng Việt
瓠丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
瓠丘 (Danh từ)
【hù qiū】
01
Tên một địa danh cổ ở vùng đất cổ Tấn thời Xuân Thu, nay thuộc huyện Viên Khúc, Sơn Tây, Việt Nam gọi là Hộ Khâu (壶丘)
古地名。春秋晋地。在今山西垣曲东南。又名阳壶﹑壶丘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠丘
hù
瓠
qiū
丘
Các từ liên quan
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
瓠子歌
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
- Hình thái radical:
- ⿰,夸,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇘
滬
㷤
鹱
冱
鄠
鱯
鸌
摢
㦿
㸦
鳸
瓝
㼓
瓤
㼍
㼎
㼑
㼔
㼏
瓡
瓞
瓢
瓣
悻
㴃
铩
䀂
紵
竟
㳷
赹
䟘
淕
𠄛
㛧
瓠果
瓠子
瓠瓜
