Bản dịch của từ 瓠栖 trong tiếng Việt
瓠栖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
瓠栖 (Danh từ)
【hù qī】
01
Một loại quả bầu lớn, thân cây dây leo giống bầu hồ lô (瓠犀), thường dùng làm vật đựng hoặc làm nhạc cụ.
即瓠犀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠栖
hù
瓠
qī
栖
Các từ liên quan
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
- Hình thái radical:
- ⿰,夸,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇘
滬
㷤
鹱
冱
鄠
鱯
鸌
摢
㦿
㸦
鳸
瓝
㼓
瓤
㼍
㼎
㼑
㼔
㼏
瓡
瓞
瓢
瓣
悻
㴃
铩
䀂
紵
竟
㳷
赹
䟘
淕
𠄛
㛧
瓠果
瓠子
瓠瓜
